guilt pang
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở số nhiều: guilt pangs): - Sự cắn rứt lương tâm, sự hối hận: "guilt pang" chỉ một cảm giác đau đớn, khó chịu trong lòng do nhận thức được mình đã làm điều sai trái hoặc có lỗi. Đây là một cơn xáo động mạnh mẽ, ngắn ngủi của sự ân hận.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi nói dối bạn mình, cô ấy cảm thấy một cơn cắn rứt lương tâm dữ dội.)
- (Anh ta trải qua những cơn hối hận mỗi khi nghĩ về số tiền mình đã ăn cắp.)
- (Sự cắn rứt lương tâm mạnh đến nỗi cô ấy đã thú nhận ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a pang of guilt": cấu trúc tương đương, nhấn mạnh cảm giác đau đớn đột ngột.
- A sudden pang of guilt made him return the wallet. (Một cơn hối hận đột ngột khiến anh ta trả lại chiếc ví.)
"guilt-ridden" (tính từ ghép): bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi.
- She felt guilt-ridden after the accident. (Cô ấy cảm thấy bị giày vò bởi tội lỗi sau tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Guilt (danh từ): tội lỗi, cảm giác tội lỗi.
- He was overwhelmed with guilt. (Anh ta bị choáng ngợp bởi cảm giác tội lỗi.)
Pang (danh từ): cơn đau đột ngột, dữ dội (có thể về thể chất hoặc tinh thần).
- hunger pangs (cơn đói cồn cào), pangs of regret (những cơn hối tiếc).
Từ đồng nghĩa
- Remorse: sự ăn năn, hối hận sâu sắc.
- Compunction: sự cắn rứt lương tâm (thường mang tính nhẹ nhàng hơn).
- Contrition: sự sám hối, ăn năn (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Feel guilt: cảm thấy tội lỗi. - She felt guilt for what she had done. (Cô ấy cảm thấy tội lỗi vì những gì mình đã làm.)
- Suffer from guilt pangs: chịu đựng những cơn cắn rứt lương tâm.
- He suffered from guilt pangs for years. (Anh ta chịu đựng những cơn cắn rứt lương tâm trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- A guilty conscience needs no accuser: lương tâm cắn rứt không cần người buộc tội (ý nói người có tội tự cảm thấy dằn vặt).
- To have a guilt complex: có mặc cảm tội lỗi (cảm giác tội lỗi thường xuyên, không hợp lý).